Tổng kết ăn dặm: 5 nguyên tắc – theo nhịp con, nhạt đa dạng đủ nhóm, không ép/IPAD, an toàn, bữa ăn là kết nối. Từ 6 tháng đến 2 tuổi, tình yêu và kiên nhẫn không ép là cốt lõi.
Lưu trữ danh mục: kien-thuc-giao-duc-som
Bé 2 tuổi biếng ăn: do ý thức độc lập (terrible two), không phải bệnh. Thực đơn cơm gia đình nhạt mềm, 3 bữa + 2 phụ. Cho tự chọn, ăn cùng gia đình, không ép/IPAD. Sụt cân/mệt -> bác sĩ.
Dị ứng thực phẩm ở trẻ: mẩn đỏ, sưng môi, nôn, thở khò. Trứng, sữa, hải sản hay gây nhất. Introduce từ 6 tháng, lượng nhỏ, cách 3-5 ngày. Sốc phản vệ cấp cứu ngay. Trì hoãn tăng rủi ro.
Bé nôn trớ khi ăn dặm: ựa (bình thường, cơ vòng lỏng) vs nôn (lực mạnh, bệnh lý). Nguyên nhân: ăn nhanh, nhiều, trào ngược, dị ứng. Ăn chậm, bế thẳng lưng. Sốt/máu/mất nước -> bác sĩ.
Lịch ăn ngủ bé 1 tuổi: 3 bữa chính + 2 phụ, 1 giấc trưa 1.5-2.5h, ngủ đêm 10-12h. Khung 7h dậy – 19-20h ngủ. Nhịp linh hoạt, không cứng phút. Ăn no ngủ sâu, ngủ đủ ăn ngon.
Dụng cụ ăn dặm cần thiết: nồi, máy xay cầm tay, rây, hộp đông. Không mua bộ combo đắt, máy xay xịn. Chọn nhựa BPA-free/thủy tinh. Bé ăn dặm ~1 năm, tối giản.
Thực đơn ăn dặm bé 1 tuổi: 3 bữa chính + 2 phụ, cơm mềm, đa dạng. Nhạt, ít mắm muối. Sữa 400-500ml. Tập nhai, tự ăn. Năng lượng cao cho giai đoạn chạy nhảy bùng nổ.
Bé táo bón khi ăn dặm: do thiếu nước, thiếu xơ, chuyển đặc nhanh. Khắc phục: rau xanh, trái cây, nước, dầu ăn, massage bụng. Không lạm dụng thụt. Có máu/kéo dài -> bác sĩ.
Ăn dặm công thức (bột đóng gói) vs tự nấu: bột tiện, chuẩn, an toàn nếu hãng uy tín; tự nấu tươi, chủ động. Nên kết hợp. Chọn bột không đường, đọc kỹ thành phần.
Dầu ăn dặm cho bé: oliu, gấc, đậu nành – luân phiên. 1 thìa cà phê/bữa từ 6 tháng. Không đun sôi/chiên, rưới vào cháo ấm. Giúp não, trị táo bón nhẹ. Quá nhiều gây tiêu chảy.










