Tổng kết sức khỏe & phát triển: 5 nguyên tắc – biết mốc không so sánh, quan sát nhóm dấu hiệu, nền tảng ngủ/ăn/vận động/tiêm, không lạm dụng thuốc, phát hiện sớm hơn hoảng. Can thiệp sớm là vàng.
Lưu trữ danh mục: kien-thuc-giao-duc-som
Bé mọc răng: răng đầu ~7 tháng (6-10). Dấu hiệu: chảy dãi, gặm mọi thứ, lợi sưng, cạu gắt. Giảm đau bằng vòng gặm mát, xoa lợi, đồ chơi an toàn. Sốt >38.5 -> bác sĩ. Vệ sinh răng ngay từ chiếc đầu.
Trẻ hay ốm vặt: 6-10 lần/năm đi học là bình thường (miễn dịch tập). Ốm vặt hết nhanh, con vẫn chơi. Tăng đề kháng: ngủ đủ, ăn đa dạng, vận động ngoài trời, tiêm chủng. Không lạm dụng kháng sinh. Sụt cân -> khám.
Bé chậm nói: mốc 12 tháng bập bẹ, 18 tháng vài từ, 2 tuổi câu ngắn. Chậm do ít tương tác, song ngữ, nghe kém. Lo khi 2 tuổi chưa nói, không hiểu, mất kỹ năng. Kích thích: sách, đối thoại, tắt màn hình.
Dấu hiệu tự kỷ ở trẻ: không chỉ tay (12 tháng), không phản ứng tên, không nói từ đơn (16 tháng), hành vi lặp, nhạy cảm giác quan. Tự kỷ không do tiêm/nuôi dưỡng. Nghi ngờ -> bác sĩ sớm (dưới 2 tuổi).
Tổng kết giấc ngủ: 5 nguyên tắc – an toàn (nằm ngửa, nôi cứng), nhất quán chuỗi/giờ, tập tự ngủ, trưa+đêm cân bằng, kiên nhẫn không so sánh. Giấc ngủ sửa trong vài tuần, không 1 đêm.
Môi trường ngủ an toàn: bé nằm ngửa, nôi cứng phẳng, KHÔNG gối/chăn/thú trong nôi, túi ngủ thay chăn. Ngủ chung phòng không chung giường 6-12 tháng. Phòng mát 20-22 độ. Tránh SIDS, ngạt.
Sleep training: dạy con tự ngủ, không nhất thiết để khóc một mình. Phương pháp từ êm (ngồi cạnh) đến quyết (cry-it-out). Bắt đầu 4-6 tháng. Không áp dụng lúc ốm/mọc răng. Nhất quán là chìa khóa.
Bé thức đêm nhiều lần: do thói quen bú đêm, không tự ngủ, đói, khó chịu. Tập tự ngủ (đặt nôi lúc tỉnh), giảm bú đêm từ từ (sau 6 tháng). Kiên nhẫn vài tuần. Sụt cân -> bác sĩ.
Bé không chịu ngủ trưa: do quá kiệt, chưa mệt, phòng sáng, hay chuyển giai đoạn. Giữ chuỗi trước ngủ, phòng tối yên, đúng giờ sinh học. Không ép. Dưới 3 tuổi cần trưa.










